Phi-li-tinh

Tính từDanh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. Philistine
Danh từ riêng
  1. Philistia

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): French philistin (adjective). Compare La-tinh.

Âm tiết

phivần i · thanh ngang
livần i · thanh ngang
tinhvần inh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Phi-li-tinh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.