Động từDanh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [kwɪj˧˧ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɪj˧˧ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to stipulate
- Điều 17 của Luật [...] quy định...Clause 17 of the … Code stipulates that...
- stipulation
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 規定.
Từ, cụm từ chứa "quy định"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "quy định" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.