Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rượt bắt

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨət̚˧˨ʔ ʔɓat̚˧˦] · Huế [ʐɨək̚˨˩ʔ ʔɓak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹɨək̚˨˩˨ ʔɓak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to pursue; to chase
Danh từ
  1. the game of tag
    • chơi rượt bắtto play tag

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): rượt + bắt.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

rượtvần ươt · thanh nặng
bắtvần ăt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "rượt bắt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.