Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sông Hàn

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [səwŋ͡m˧˧ haːn˨˩] · Huế [ʂəwŋ͡m˧˧ haːŋ˦˩] ~ [səwŋ͡m˧˧ haːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂəwŋ͡m˧˧ haːŋ˨˩] ~ [səwŋ͡m˧˧ haːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the Hàn River (a river in Da Nang, Vietnam)
  2. eggcorn of sông Hán (the Korean Han River)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): sông (“river”) + Cửa Hàn (“one of the old names of Đà Nẵng”). In the past, Hàn was written in chữ Hán as 瀚 (SV: hãn). The eggcorn sense comes from confusion between Hán (漢, the character used for China/Han or the Han River in Korea) and Hàn (韓, the character used for the nation of (South) Korea).

Âm tiết

sôngvần ông · thanh ngang
hànvần an · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sông Hàn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.