Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sống đời

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [səwŋ͡m˧˦ ʔɗəːj˨˩] · Huế [ʂəwŋ͡m˦˧˥ ʔɗəːj˦˩] ~ [səwŋ͡m˦˧˥ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [ʂəwŋ͡m˦˥ ʔɗəːj˨˩] ~ [səwŋ͡m˦˥ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to live forever, to be everliving
Danh từ
  1. air plant (Kalanchoe pinnata)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): sống (“to live; to be alive”) + đời (“generation”); so named because of the plant's remarkable ability for produce bulbils.

Âm tiết

sốngvần ông · thanh sắc
đờivần ơi · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sống đời" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.