Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sở thuộc

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˩ tʰuək̚˧˨ʔ] · Huế [ʂəː˧˨ tʰuək̚˨˩ʔ] ~ [səː˧˨ tʰuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəː˨˩˦ tʰuək̚˨˩˨] ~ [səː˨˩˦ tʰuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. belonging to; subordinate
  2. personal

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 所屬.

Âm tiết

sởvần ơ · thanh hỏi
thuộcvần uôc · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sở thuộc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.