Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sai vặt

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːj˧˧ vat̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaːj˧˧ vak̚˨˩ʔ] ~ [saːj˧˧ vak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːj˧˧ vak̚˨˩˨] ~ [saːj˧˧ jak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to order to do odd jobs, to order around
    • bị sai vặtto be ordered around
Danh từ
  1. odd job; incidental, unspecialized tasks
    • Mỏi chân, ông xin làm sai vặt trong đoàn ca múa nhạc,[…]Tired of roaming around, he asked to do odd jobs for the song-and-dance troupe, […]

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): sai (“to give an order”) + vặt (“insignificant”).

Âm tiết

saivần ai · thanh ngang
vặtvần ăt · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sai vặt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.