Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

si

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂɪj˧˧] ~ [sɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. certain plants of the Mallotus and Ficus genera
  2. si, B

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From Proto-Vietic *ɟ-riː, from Proto-Austroasiatic *ɟriːʔ (“banyan, ficus”). Cognate with Bahnar jri, Khmer ជ្រៃ (crɨy), Khasi jri, Old Mon jrey. From French si.

Từ, cụm từ chứa "si"

Âm tiết

sivần i · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "si" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.