si
Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂɪj˧˧] ~ [sɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- certain plants of the Mallotus and Ficus genera
- si, B
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): From Proto-Vietic *ɟ-riː, from Proto-Austroasiatic *ɟriːʔ (“banyan, ficus”). Cognate with Bahnar jri, Khmer ជ្រៃ (crɨy), Khasi jri, Old Mon jrey. From French si.
Từ, cụm từ chứa "si"
si mêMê mẩn, say đắm đến mức không còn biết gì nữa.ngu siRất ngu, hầu như chẳng biết gì.si tìnhMê mẩn, ngây dại vì tình yêu.tình siTình yêu đắm đuối làm si mê, ngây dại.si tưởngNghĩ ngợi một cách ngốc dại.sâm siChênh lệch chút ít.si ngốcNgây dại, ngu đần.sân si(Cũ) . Nổi giận.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "si" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.