Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

si mê

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˧ me˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂɪj˧˧ mej˧˧] ~ [sɪj˧˧ mej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mê mẩn, say đắm đến mức không còn biết gì nữa.
    • Yêu đến si mê.
    • Cái nhìn si mê.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

siâm đầu s · vần i · thanh ngang
mêâm đầu m · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "si mê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.