Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

si tưởng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nghĩ ngợi một cách ngốc dại.
    • Si tưởng những chuyện vẩn vơ.

Cấu tạo âm tiết

siâm đầu s · vần i · thanh ngang
tưởngâm đầu t · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "si tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.