Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tâng

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [təŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to extol; to praise
  2. to bandy; to flatter

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 增 (SV: tăng). Compare dâng.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "tâng"

Âm tiết

tângvần âng · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tâng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.