tâng
Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [təŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to extol; to praise
- to bandy; to flatter
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 增 (SV: tăng). Compare dâng.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "tâng"
tâng bốcNói tốt, nói hay quá mức để đề cao một người ngay trước mặt người đó.tâng tângTừ gợi tả dáng vẻ bật lên rơi xuống một cách nhẹ nhàng, liên tiếp.tâng hẩngchưng hửngtâng côngNịnh nọt hoặc tỏ ra bộ tích cực để lấy công.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tâng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.