Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [təj˧˧ saː˧˧ haː˧˧ ɹaː˧˧] ~ [təj˧˧ saː˧˧ haː˧˧ zaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [təj˧˧ saː˧˧ haː˧˧ ɹaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Western Sahara (a territory and former Spanish colony in North Africa; about 70% is occupied by Morocco, which claims ownership over the territory as its Southern Provinces, while 30% is governed by its native inhabitants as the Sahrawi Arab Democratic Republic)
- Sahrawi Arab Democratic Republic (a country in North Africa, a partially recognised state in Western Sahara)
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Tây Xa-ha-ra" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.