Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [to˧˧ kajk̟̚˧˦ laːn˧˧] · Huế [tow˧˧ kat̚˦˧˥ laːŋ˧˧] · Sài Gòn [tow˧˧ kat̚˦˥ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Scotland (a constituent country of the United Kingdom)
- Đức Thánh Cha Phanxicô cũng đang lên kế hoạch cho một số chuyến đi trong những tháng tới: đầu tiên đến Hung Gia Lợi và Slovakia vào tháng 9 và sau đó là Tô Cách Lan vào tháng 11.The Holy Father Pope Francis is also planning some trips in the next months: first to Hungary and Slovakia in September, then to Scotland in November.
- Scottish
- Lần này Hughes tin rằng ông bầu người Tô Cách Lan đã đích thân liên quan đến quyết định bán Ronaldo.This time, Hughes believes the Scottish manager was personally involved in choosing to sell Ronaldo.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 蘇格蘭, from Mandarin 蘇格蘭 /苏格兰 (Sūgélán), from English Scotland.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Tô Cách Lan" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.