Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tôi là người Việt

Cụm từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˧˧ laː˨˩ ŋɨəj˨˩ viət̚˧˨ʔ] · Huế [toj˧˧ laː˦˩ ŋɨj˦˩ viək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [toj˧˧ laː˨˩ ŋɨj˨˩ viək̚˨˩˨] ~ [toj˧˧ laː˨˩ ŋɨj˨˩ jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. I am Vietnamese

Chữ Hán Nôm

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Âm tiết

tôivần ôi · thanh ngang
làvần a · thanh huyền
ngườivần ươi · thanh huyền
việtvần iêt · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tôi là người Việt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.