Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tôn Ngộ Không

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ton˧˧ ŋo˧˨ʔ xəwŋ͡m˧˧] · Huế [toŋ˧˧ ŋow˨˩ʔ kʰəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [toŋ˧˧ ŋow˨˩˨ kʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Sun Wukong
    • Tôn Ngộ Không có cái mông đít đỏ, Trư Bát Giới có cái mỏ tham ăn.Sun Wukong has a red ass, Zhu Bajie has a greedy mouth.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 孫悟空

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

tônvần ôn · thanh ngang
khôngvần ông · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Tôn Ngộ Không" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.