Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tù mù

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˨˩ mu˨˩] · Huế [tʊw˦˩ mʊw˦˩] · Sài Gòn [tʊw˨˩ mʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. obscure
  2. nontransparent
    • Chỉ nghe qua đã thấy công ty này làm ăn tù mù rồi, thật không đáng tin.I've found this company unreliable just via their equivocal policies.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): tù + mù.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

tùvần u · thanh huyền
mùvần u · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tù mù" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.