Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tắt điện

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tat̚˧˦ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [tak̚˦˧˥ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tak̚˦˥ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see tắt, điện.
  2. in total submission
    • Riêng thằng cha này gặp tao thì chỉ có tắt điện.That wuss just turns mute whenever he sees me.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): tắt + điện.

Âm tiết

tắtvần ăt · thanh sắc
điệnvần iên · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tắt điện" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.