Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tự kỉ

Tính từPhó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ ki˧˩] · Huế [tɨ˨˩ʔ kɪj˧˨] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ kɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. autistic
    • bệnh tự kỉautism
Phó từ
  1. resembling an introvert
    • Nó đang ngồi tự kỉ đằng kia.He's sitting alone like he's introverted.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 自己 (“self”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

tựvần ư · thanh nặng
kỉvần i · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tự kỉ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.