Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thượng tọa bộ

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Traditional tone placement spelling of Thượng toạ bộ.
  2. Traditional tone placement spelling of Thượng Toạ Bộ.

Âm tiết

thượngvần ương · thanh nặng
tọavần oa · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Thượng tọa bộ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.