Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thần kì

Tính từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˨˩ ki˨˩] · Huế [tʰəŋ˦˩ kɪj˦˩] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩ kɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. marvelous; miraculous; extraordinary; magical; mystical; amazing; mysterious
Danh từ
  1. the gods of heaven and earth; deities

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 神奇, composed of 神 and 奇. Sino-Vietnamese word from 神祇, composed of 神 and 祇.

Âm tiết

thầnvần ân · thanh huyền
kìvần i · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thần kì" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.