Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thẩm mĩ

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəm˧˩ mi˦ˀ˥] · Huế [tʰəm˧˨ mɪj˧˨] · Sài Gòn [tʰəm˨˩˦ mɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to appreciate the beautiful
  2. to be cosmetic; to be aesthetic
    • phẫu thuật thẩm mĩcosmetic surgery
Danh từ
  1. aesthetics

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 審美, composed of 審 (“to judge”) and 美 (“beauty”). Compare Japanese 審美 (shinbi).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

thẩmvần âm · thanh hỏi
mĩvần i · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thẩm mĩ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.