Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phẫu thuật thẩm mĩ

Danh từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. plastic surgery; cosmetic surgery; aesthetic surgery

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): phẫu thuật (“surgery”) + thẩm mĩ (“aesthetic”)

Âm tiết

phẫuvần âu · thanh ngã
thuậtvần uât · thanh nặng
thẩmvần âm · thanh hỏi
mĩvần i · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phẫu thuật thẩm mĩ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.