Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiền cà phê

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˨˩ kaː˨˩ fe˧˧] · Huế [tiəŋ˦˩ kaː˦˩ fej˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩ kaː˨˩ fej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see tiền, cà phê.
  2. bribe; coffee money
    • Tin tưởng gửi tiền cho chủ tiệm vàng để được trả lãi cao từ 5 - 60%/tháng, 30 người ở Vĩnh Long bị sập bẫy mất tiền tỷ. Trong vụ án này, một nữ bị cáo là công an viên đã đứng ra "bão lãnh" cho chủ tiệm vàng nêu trên và được hưởng 7 triệu tiền "cà phê".
    • Trưa cùng ngày, ông Lộc kêu nhân viên mang tiền ra quán cho Hà. Đội phó quản lý thị trường đưa cho cán bộ phường phong bì 10 triệu đồng, còn lại bỏ túi. Chiều cùng ngày, nhân viên của ông Lộc tiếp tục đưa phong bì 5 triệu đồng cho cảnh sát khu vực nói "tiền cà phê".

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): tiền + cà phê. Possibly a calque of Malay duit kopi (“bribe”, literally “coffee money”).

Âm tiết

tiềnvần iên · thanh huyền
càvần a · thanh huyền
phêvần ê · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tiền cà phê" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.