Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trí xảo

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˦ saːw˧˩] · Huế [ʈɪj˨˩˦ saːw˧˨] · Sài Gòn [ʈɪj˦˥ saːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. ingenuity; finesse; cunning
Tính từ
  1. ingenious; cunning

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 智巧, composed of 智 (“intelligent”) and 巧 (“cunning; skilled”).

Âm tiết

trívần i · thanh sắc
xảovần ao · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trí xảo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.