Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˨˩ ki˧˩] · Huế [ʈɨəŋ˦˩ kɪj˧˨] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˨˩ kɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a long bench (especially wooden, with armrests and a backrest)
- a couch; sofa
- Giữa ngôi nhà, giáo Long đang ngồi chấm bài bên bộ trường kỷ, được chất đầy sách vở.In the middle of the house, teacher Long was grading homework besides the couch, which was piled with books.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 長 (“long”) and 几 (“bench; table”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trường kỉ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.