Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trốc gối

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwk͡p̚˧˦ ɣoj˧˦] · Huế [ʈəwk͡p̚˦˧˥ ɣoj˨˩˦] · Sài Gòn [ʈəwk͡p̚˦˥ ɣoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. knee (joint in the middle of the leg and area around it)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): trốc (“head”) + gối (“knee”). See đầu gối. While this form is undoubtedly "written down", the actual existence and usage of it is not clear, as in most of the North Central dialects where equivalents of this are used, the vowel nucleus of the second morpheme is usually the conservative unlowered /u/ (see the forms above). Therefore, trốc gối might just be a written compromise between the actual forms used in real life with the "standard written" mainstream gối.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

trốcvần ôc · thanh sắc
gốivần ôi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trốc gối" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.