tuỳ
Phó từDanh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [twi˨˩] · Huế [twɪj˦˩] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾ɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- according to (in proportion)
- depending on
- the State of Sui (a Chinese vassal state during the Zhou dynasty (10th century BCE–?))
- the Sui dynasty (581–618 CE)
- a surname from Chinese
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 隨. Sino-Vietnamese word from 隋.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "tuỳ"
tuỳ hứngTuỳ theo cảm hứng, thích thú của cá nhân, không theo một quy định hay cách thức cụ thể nào cả.tuỳ tiệnTiện đâu làm đó, theo ý muốn riêng của mình, không có nguyên tắc nào cả, không kể tình hình khách quan và chủ quan ra sao.tuỳ tángđược chôn theo cùng với người chết theo phong tục thời xưa.tuỳ thuộcTuỳ theo điều kiện nào đó.tuỳ cơTuỳ theo tình hình cụ thể.tuỳ chỉnhCó khả năng điều chỉnh để đạt được kết quả như mong muốn.tuỳ tướngTướng giúp việc trực tiếp một tướng cấp cao hơn, trong chế độ phong kiến.tuỳ pháiNgười chuyên chạy giấy và làm những công việc lặt vặt ở công sở thời Pháp thuộc.tuỳ cơ ứng biếnTuỳ theo tình hình cụ thể mà có cách ứng phó thích hợp.ngận tuỳBước theo (đi theo).truy tuỳTheo hầu luôn bên cạnh (cũ).tuỳ nhiTrẻ theo hầu.xướng tuỳDo câu Phu xướng phụ tuỳ (Chồng xướng vợ nghe theo). Đấy dùng để thay cho chữ phu phụ (vợ chồng).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tuỳ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.