Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [twi˨˩ taːŋ˧˦] · Huế [twɪj˦˩ taːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾ɪj˨˩ taːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- được chôn theo cùng với người chết theo phong tục thời xưa.
- tìm thấy ngôi mộ cổ với rất nhiều đồ tuỳ táng
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuỳ táng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.