Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tu sức

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˧ sɨk̚˧˦] · Huế [tʊw˧˧ ʂɨk̚˦˧˥] ~ [tʊw˧˧ sɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʊw˧˧ ʂɨk̚˦˥] ~ [tʊw˧˧ sɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to decorate; to adorn; to embellish
  2. to qualify; to modify

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 修飾.

Âm tiết

tuvần u · thanh ngang
sứcvần ưc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tu sức" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.