Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuyệt chiêu

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [twiət̚˧˨ʔ t͡ɕiəw˧˧] · Huế [twiək̚˨˩ʔ t͡ɕiw˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨ ciw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. master move; brilliant trick
  2. ultimate technique; finishing move

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 絕招.

Âm tiết

tuyệtvần uyêt · thanh nặng
chiêuvần iêu · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tuyệt chiêu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.