Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

uý lạo

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwi˧˦ laːw˧˨ʔ] · Huế [ʔwɪj˨˩˦ laːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [(ʔ)wɪj˦˥ laːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to express sympathy (for someone who suffers hardship due to their profession)
  2. to recognize achievement, to acknowledge service rendered
    • […] cứ mỗi tháng 3 lần mời các quan đế để uý lạo.[…] thrice a month, he would invite the mandarins to pay his respects.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 慰勞.

Âm tiết

uývần uy · thanh sắc
lạovần ao · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "uý lạo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.