vì vậy

Phó từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˨˩ vəj˧˨ʔ] · Huế [vɪj˦˩ vəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɪj˨˩ vəj˨˩˨] ~ [jɪj˨˩ jəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. therefore; consequently; so for that reason
    • Sinh con bình thường là một quá trình tự nhiên, vì vậy không cần phải sợ hãi.Normal childbirth is a natural process, therefore there's no need to be scared.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): vì (“for”) + vậy (“thus”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

vìvần i · thanh huyền
vậyvần ây · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vì vậy" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.