Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

võ đoán

Tính từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˦ˀ˥ ʔɗwaːn˧˦] · Huế [vɔ˧˨ ʔɗwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vɔ˨˩˦ ʔɗwaːŋ˦˥] ~ [jɔ˨˩˦ ʔɗwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. arbitrary; subjective; dogmatic
  2. arbitrary; absent of any natural or necessary connections between a word's meaning and its sound
    • Theo Saussure, tính võ đoán là đặc trưng quan trọng nhất của ngôn ngữAccording to Saussure, arbitrariness is one of the most important aspects of a language.
Động từ
  1. to make an arbitrary decision

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 武斷.

Âm tiết

võvần o · thanh ngã
đoánvần oan · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "võ đoán" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.