Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

võ lâm

Danh từ riêngDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˦ˀ˥ ləm˧˧] · Huế [vɔ˧˨ ləm˧˧] · Sài Gòn [vɔ˨˩˦ ləm˧˧] ~ [jɔ˨˩˦ ləm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Hangzhou
Danh từ
  1. all martial arts circles and sects in China
    • minh chủ võ lâmthe ultimate martial arts leader

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 武林, composed of 武 (“martial arts”) and 林 (“forest”), Chinese 武林 (wǔlín).

Âm tiết

võvần o · thanh ngã
lâmvần âm · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "võ lâm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.