Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːn˧˨ʔ tʰaŋ˧˨ʔ] · Huế [vaːŋ˨˩ʔ tʰaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaːŋ˨˩˨ tʰaŋ˨˩˨] ~ [jaːŋ˨˩˨ tʰaŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- myriad war chariots
- great country
- Này như Hán làm nên vạn thặng, ta cũng làm nên vạn thặng.Just as the Han established a great country, I also will establish a great country.
- emperor
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 萬乘.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vạn thặng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.