Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [vit̚˧˨ʔ zəːj˨˩] · Huế [vit̚˨˩ʔ jəːj˦˩] · Sài Gòn [vɨt̚˨˩˨ jəːj˨˩] ~ [jɨt̚˨˩˨ jəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Northern Vietnam form of vịt trời (“wigeon”)
- a daughter, whom a family may be disappointed to have because of patriarchy (that favors boys to take care of their immediate families and extended families, and to maintain their family names), or who may possess disapproved stereotypically feminine qualities such as talkativeness, whining and nagging that's likened to a duck's or goose's quacking
- Nhà tôi có năm con vịt giời.Oh boy, I've got five little princesses.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): vịt (“duck”) + giời (“sky; celestial; heavenly”).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vịt giời" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.