Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vịt trời

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vit̚˧˨ʔ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [vit̚˨˩ʔ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [vɨt̚˨˩˨ ʈəːj˨˩] ~ [jɨt̚˨˩˨ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vịt sống hoang, bay giỏi, mùa rét di cư về các vùng nhiệt đới.

Cấu tạo âm tiết

vịtâm đầu v · vần it · thanh nặng
trờiâm đầu tr · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vịt trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.