Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vụ kiện

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˧˨ʔ kiən˧˨ʔ] · Huế [vʊw˨˩ʔ kiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vʊw˨˩˨ kiəŋ˨˩˨] ~ [jʊw˨˩˨ kiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. case (legal proceeding)
  2. lawsuit
    • vụ kiện chống độc quyềnantitrust lawsuit

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): vụ (classifier for cases) + kiện (“to sue”).

Âm tiết

vụvần u · thanh nặng
kiệnvần iên · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vụ kiện" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.