Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

veo

Tính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vɛw˧˧] · Sài Gòn [vɛw˧˧] ~ [jɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. translucent, clear, sheer
    • Near-synonyms: trong, trong vắt, trong suốt, trong trẻo, trong trắng
    • Ao thu lạnh lẽo nước trong veo. Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.Cold lies the autumn pool, its waters sheer; A little fishing skiff floats soft and near.

Chữ Hán Nôm

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "veo"

Âm tiết

veovần eo · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "veo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.