Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˧˧ vat̚˧˦] · Huế [ʈawŋ͡m˧˧ vak̚˦˧˥] ~ [ʈɔŋ˧˧ vak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈawŋ͡m˧˧ vak̚˦˥] ~ [ʈawŋ͡m˧˧ jak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói nước rất trong.
- Nước ngâm trong vắt thấy gì nữa đâu ([[w:Truyện Kiều
"trong vắt" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 澄清 chéng qīng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trong vắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.