Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vi rút

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˧ ɹut̚˧˦] ~ [vi˧˧ zut̚˧˦] · Huế [vɪj˧˧ ɹʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [vɪj˧˧ ɹʊk͡p̚˦˥] ~ [jɪj˧˧ ɹʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. virus (infective agent)
  2. virus (type of malware)
  3. alternative form of vi-rút

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French virus.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

vivần i · thanh ngang
rútvần ut · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vi rút" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.