Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xì tin

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˨˩ tin˧˧] · Huế [sɪj˦˩ tin˧˧] · Sài Gòn [sɪj˨˩ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. stylish, cool
  2. typical of a teenager; like a teenager
  3. alternative spelling of xì-tin

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French style.

Âm tiết

xìvần i · thanh huyền
tinvần in · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xì tin" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.