xăng xái

Tính từPhó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [saŋ˧˧ saːj˧˦] · Huế [saŋ˧˧ saːj˨˩˦] · Sài Gòn [saŋ˧˧ saːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. eager; enthusiastic; fervent
Phó từ
  1. eagerly; enthusiastically

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

xăngvần ăng · thanh ngang
xáivần ai · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xăng xái" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.