Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xơ cứng

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ kɨŋ˧˦] · Huế [səː˧˧ kɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [səː˧˧ kɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. rigid; fixed; unchangeable; inflexible
  2. sclerosed

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): xơ + cứng.

Âm tiết

xơvần ơ · thanh ngang
cứngvần ưng · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xơ cứng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.