Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xương thuyền

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˧˧ tʰwiən˨˩] · Huế [sɨəŋ˧˧ tʰwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [sɨəŋ˧˧ tʰ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. scaphoid bone
  2. navicular bone

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): xương (“bone”) + thuyền (“boat”)

Âm tiết

xươngvần ương · thanh ngang
thuyềnvần uyên · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xương thuyền" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.