Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xuống nước

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [suəŋ˧˦ nɨək̚˧˦] · Huế [suəŋ˦˧˥ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [suəŋ˦˥ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to go down the water
  2. to acquiesce; to submit; to yield
    • Nó cãi đuối lí nên phải xuống nước.He couldn't defend his position so he had to give in.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): xuống + nước.

Âm tiết

xuốngvần uông · thanh sắc
nướcvần ươc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xuống nước" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.