Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Á châu

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˦ t͡ɕəw˧˧] · Huế [ʔaː˨˩˦ t͡ɕəw˧˧] · Sài Gòn [ʔaː˦˥ cəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Lục địa nằm ở cực Tây Thái Bình Dương.

Câu ví dụ

  • Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ.There are seven continents: Africa, Antarctica, Asia, Australia, Europa, North America and South America.

Cấu tạo âm tiết

áâm đầu (không) · vần a · thanh sắc
châuâm đầu ch · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Á châu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.