Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˦ kwən˧˧] · Huế [ʔaː˨˩˦ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔaː˦˥ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người về vị trí thứ hai sau nhà vô địch trong một giải đấu.
- Á quân cúp C2.
"á quân" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 亚军 yà jūn · 亞軍 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "á quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.