ác cảm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːk̚˧˦ kaːm˧˩] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ kaːm˧˨] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cảm giác không ưa thích đối với ai.
    • Có ác cảm.
    • Gây ác cảm.

"ác cảm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 反感 fǎn gǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc
cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ác cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.