ác chiến

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːk̚˧˦ t͡ɕiən˧˦] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chiến đấu ác liệt.
    • Trận ác chiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ác chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.